Hãy hoàn thiện bảng số liệu theo mẫu dưới đây.
Giải thích
Lời giải:
| EU | Hoa Kỳ | Nhật Bản | Trung Quốc | Thế giới |
GDP (tỉ USD) | 15 276 | 20 937 | 4 975 | 14 723 | 84 705,4 |
Tỉ lệ GDP so với thế giới (%) | 18,0 | 24,7 | 5,9 | 17,4 | 100 |
Lời giải:
| EU | Hoa Kỳ | Nhật Bản | Trung Quốc | Thế giới |
GDP (tỉ USD) | 15 276 | 20 937 | 4 975 | 14 723 | 84 705,4 |
Tỉ lệ GDP so với thế giới (%) | 18,0 | 24,7 | 5,9 | 17,4 | 100 |