________, have become essential skills in today's workplace.
Giải thích
B
Câu gốc cần một cụm danh từ làm chủ ngữ (subject) cho động từ "have become".
"Problem-solving abilities" chính là chủ ngữ.
Phần ", which are highly valued," là thông tin bổ sung, không phải thông tin cần thiết để xác định chủ ngữ → dùng mệnh đề quan hệ không xác định (dấu phẩy).
→ Problem-solving abilities, which are highly valued, have become essential skills in today's workplace.
Dịch: Kỹ năng giải quyết vấn đề, vốn được đánh giá rất cao, đã trở thành những kỹ năng thiết yếu trong môi trường làm việc ngày nay.