•Hàng đợi (queue)•Con trỏ (pointer)•Ngăn xếp (stack)•Mảng (array) 63/79•Hàng đợi (queue) •Con trỏ (pointer) •Ngăn xếp (stack) •Mảng (array) Nhập câu trả lời ở đây0/3000 ký tựGiải thíchĐáp án •Chọn đáp án A