Graduates have the option to fast-track their career with multiple graduate study schemes. A. accelerate B. pursue C. launch D. hinder
Giải thích
A
fast-track: thúc đẩy nhanh, rút ngắn thời gian để tiến nhanh
A. accelerate: tăng tốc/thúc đẩy nhanh
B. pursue: theo đuổi
C. launch: khởi động/ra mắt
D. hinder: cản trở
fast-track = accelerate (đẩy nhanh).
Dịch: Sinh viên tốt nghiệp có lựa chọn “đi tắt đón đầu” sự nghiệp với nhiều chương trình học sau đại học.