Good luck in your new job. It will work out well for you," said his moth
Đáp án: A
Giải thích:
"Chúc may mắn với công việc mới. Nó sẽ tốt đẹp với con thôi", mẹ anh ấy nói.
A. Mẹ anh ấy chúc anh ấy may mắn và nói rằng công việc mới sẽ tốt đẹp với anh ấy.
→ Đúng. Cấu trúc: wish sb sth: chúc ai điều gì
B. Mẹ anh ấy muốn anh ấy gặp may mắn trong công việc mới vì nó sẽ mang lại kết quả tốt cho anh ấy.
→ Sai nghĩa. Cấu trúc: want sb to do sth: muốn ai làm gì
C. Mẹ anh ấy băn khoăn liệu anh ấy có gặp may mắn trong công việc hay nó sẽ mang lại kết quả tốt cho anh ấy.
→ Sai nghĩa. Cấu trúc: wonder whether…or…: băn khoăn liệu là…hay…
D. Mẹ anh ấy chắc chắn rằng công việc mới của anh ấy sẽ tốt đẹp đối với anh ấy và mang lại may mắn cho anh ấy.
→ Sai nghĩa. Cấu trúc: S + ascertain that + S + V: chắc chắn rằng…
Cấu trúc khác cần lưu ý: work out for sb: tiến triển đối với ai đó
Dịch: "Chúc may mắn với công việc mới. Nó sẽ tốt đẹp với con thôi", mẹ anh ấy nói.
= Mẹ anh ấy chúc anh ấy may mắn và nói rằng công việc mới sẽ tốt đẹp với anh ấy.