GOOD FRIENDSPsychologists have long known that having a set of cherished companions is crucial to me...
Giải thích
Đáp án A
Chủ đề FRIENDSHIPS
Kiến thức: cụm từ cố định
A. prolong (v): kéo dài (thời gian)
B. lengthen (v): làm dài ra
C. stretch (v) : duỗi ra
D. expand (v): mở rộng
To prolong our lives: kéo dài thời gian cuộc sống của chúng ta.