Good communicators can speak and write clearly and succinctly.
Giải thích
A. logically (xúc tích) B. long-windedly (dài dòng)
C. placidly (bình tĩnh, điềm đạm) D. frequently (thường xuyên)
Từ trái nghĩa:
succinctly (ngắn gọn, xúc tích)>< long-windedly (dài dòng)
Tạm dịch:
Những người giao tiếp tốt có thể nói và viết rõ ràng và ngắn gọn, xúc tích.
Đáp số B