Going to chaotic Black Friday sales requires patience and the ability
Giải thích
Đáp án C
Phương pháp giải:
Kiến thức: Từ vựng – từ đồng nghĩa
Giải chi tiết:
A. crowed (v-ed): tạo ra tiếng kêu (lặp đi lặp lại) vào sáng sớm
B. planned (v-ed): lập kế hoạch
C. disordered (adj): rối loạn, thiếu trật tự, mất kiểm soát
D. busy (adj): bận rộn
=> chaotic (adj): hỗn loạn = disordered
Tạm dịch: Để đến được một đợt mua sắm hỗn loạn vào Thứ Sáu Đen tối đòi hỏi sự kiên nhẫn và khả năng giữ bình tĩnh trước đám đông khủng khiếp.