goes/My sister/basketball/horse-riding/./too/plays/She/. My sister goes ___________________________.
Giải thích
go horse-riding: đi cưỡi ngựa
play basketball: chơi bóng rổ
too: cũng => đứng ở cuối câu, ngăn cách với thành phần phía trước bằng dấu phẩy.
Đáp án: My sister goes horse-riding. She plays basketball, too.
(Chị tôi đi cưỡi ngựa. Chị ấy cũng chơi bóng rổ nữa.)