Goal Setting: learn how to set (16) _________ achievable career goals and create a roadmap for your future success.
Giải thích
Đáp án đúng: A
Giải thích: set a goal: đặt ra một mục tiêu → dùng a (không phải an, vì "achievable" bắt đầu bằng âm /ə/ nhưng vẫn dùng a theo quy ước trước từ bắt đầu bằng phụ âm âm).
Dịch nghĩa: Học cách đặt ra một mục tiêu nghề nghiệp khả thi và tạo lộ trình cho thành công trong tương lai.