Giải nghĩa từ "rỉa cát". A. Dải cát B. Bờ biển C. Bờ sông D. Cồn cát 7/10Giải nghĩa từ "rỉa cát".Dải cát Bờ biển Bờ sông Cồn cát Giải thíchĐáp án: A. Dải cát Hướng dẫn giải: Dỉa cát là dải cát.