Get involved in local environmental initiatives and encourage (12) ______ to join.
Giải thích
Kiến thức về lượng từ
A. others: những cái khác/người khác, dùng như đại từ, theo sau không có danh từ
B. other + N(s/es)/ N(không đếm được): những cái khác/người khác
C. the other: cái còn lại/người còn lại trong một nhóm có nhiều thứ hoặc nhiều người, dùng như đại từ, theo sau không có danh từ
D. much + N(không đếm được): nhiều (không đứng độc lập làm đại từ)
- Phía sau không có danh từ, loại B và D.
- Căn cứ vào nghĩa, chọn A.
Dịch: Tham gia vào các sáng kiến về môi trường tại địa phương và khuyến khích những người khác tham gia.
Chọn A.