Gender ____ is not only a fundamental human right, but a necessary foundation for a peaceful, prosperous and sustainable world.
Đáp án: C
Giải thích:
Kiến thức: Từ vựng
A. equity /ˈek.wɪ.ti/ (n): vốn chủ sở hữu
B. unity /ˈjuː.nə.ti/ (n): tình trạng liên minh
C. equality /iˈkwɒl.ə.ti/ (n): sự bình đẳng
D. identity /aɪˈden.tə.ti/ (n): danh tính
Cần phân biệt hai cụm từ sau:
+ Gender equality: bình đẳng giới (cả đàn ông và phụ nữ đều có cùng quyền lợi, trách nhiệm và cơ hội như nhau, bất chấp giới tính)
+ Gender equity: sự công bằng trong việc đối xử với đàn ông và phụ nữ theo những nhu cầu tương ứng của họ
=> Nếu xem "gender equality" là đích đến cuối cùng thì có thể xem "gender equity" là quá trình, là giai đoạn, là cách thức để có được "gender equality".
Dịch: Sự bình đẳng giới không chỉ là một quyền cơ bản của con người, mà nó còn là một nền tảng cần thiết cho một thế giới hòa bình, thịnh vượng và bền vững.
=> Theo nghĩa như vậy, ta dùng cụm "gender equality".
Cấu trúc khác cần lưu ý:
Not only...but also....: không những...mà còn...