GDSS are online networks connecting suppliers- (36)______ airlines, hotels, or cruise lines - to providers, like travel agencies and online travel agencies.
Giải thích
Giải thích:
Liên từ:
- such as: chẳng hạn như
- since: vì, kể từ khi
- in order to: để
- so: vậy nên
Tạm dịch:
GDSS are online networks connecting suppliers – such as airlines, hotels, or cruise lines - to providers, like travel agencies and online travel agencies. (GDSS là mạng lưới trực tuyến kết nối các nhà cung cấp – chẳng hạn như hãng hàng không, khách sạn hoặc hãng du thuyền – với các nhà cung cấp, như công ty lữ hành và công ty du lịch trực tuyến.)
→ Chọn đáp án A