GDSS allow providers to (37)______ such information, helping customers book multiple travel services at once
Giải thích
Giải thích:
Kiến thức từ vựng:
- search (v): trưng bày
- spread (v): lan rộng
- connect (v): kết nối
- access (v): truy cập, tiếp cận
Tạm dịch: Having access to the suppliers' inventory, like the number of seats or hotel rooms available, GDSS allow providers to access such information, helping customers book multiple travel services at once. (Có quyền truy cập vào kho của nhà cung cấp, như số ghế hoặc phòng khách sạn có sẵn, GDSS cho phép nhà cung cấp tiếp cận thông tin đó, giúp khách hàng đặt nhiều dịch vụ du lịch cùng một lúc.)
→ Chọn đáp án D