Gary and Mary were both exhausted, but they knew they had to meet the deadline their boss had set.
Giải thích
A. do something properly (làm điều gì đó đúng cách)
B. submit something on time (nộp cái gì đó đúng hạn)
C. write the report (viết báo cáo)
D. finish something later than a specific time (hoàn thành việc gì đó muộn hơn một thời gian cụ thể)
Giải thích: meet the deadline: hoàn thành việc gì đó đúng thời hạn đã được đặt trước.
Chọn D
Tạm dịch:
Gary và Mary đều kiệt sức nhưng họ biết họ phải hoàn thành đúng thời hạn mà sếp đã đặt ra.