games you play on a computer or TV screen match them with the activitie below8/11Read definitions 1-9 and match them with the activitie below. (Đọc các định nghĩa từ 1-9 và kết hợp chúng với hoạt động bên dưới.) games you play on a computer or TV screen Nhập câu trả lời ở đây0/3000 ký tựGiải thíchvideo games trò chơi bạn chơi trên máy tính hoặc màn hình TV (trò chơi điện tử)