Galileo’s newly built telescope (36. ABLE) ______ him to look at the edge of the hitherto mysterious sphere.
Giải thích
Đáp án đúng: enabled
Giải thích: enable + someone + to do something = cho phép ai làm gì. Dạng quá khứ “enabled” phù hợp với ngữ cảnh kể chuyện.
Dịch nghĩa: ... chiếc kính viễn vọng mới chế tạo của Galileo cho phép ông nhìn vào rìa của quả cầu bí ẩn bấy lâu.