Giải SGK Tiếng anh 10 Bright Unit 1 1d. Speaking có đáp án

/g/ go, give, leg, golf /dʒ/ gym, giant, magic, gentle

6/6

Listen and repeat. Think of two more words for each sound. Practise saying them with a partner. (Lắng nghe và lặp lại. Hãy nghĩ thêm hai từ cho mỗi âm thanh. Thực hành nói chúng với bạn bè.)

/g/

go, give, leg, golf

/dʒ/

gym, giant, magic, gentle

0/3000 ký tự
Giải thích

/g/

go, give, leg, golf, goal, gum

/dʒ/

gym, giant, magic, gentle, giraffe, dangerous

Hướng dẫn dịch:

/g/

đi, cho, chân, chơi gôn, mục tiêu, kẹo cao su

/dʒ/

phòng tập thể hình, khổng lồ, ảo thuật, nhẹ nhàng, hươu cao cổ, nguy hiểm