From the monitoring of earthquake waves it is evidence that the Earth’s outer core is liquid
Giải thích
Đáp án: C
Giải thích:
Kiến thức: Từ vựng
evidence (n): bằng chứng
evident (adj): rõ ràng
Vị trí cần điền là một tính từ đứng sau động từ “to be”.
Sửa: evidence → evident
Dịch: Từ việc theo dõi sóng động đất, có thể thấy rõ rằng lõi ngoài của Trái Đất ở dạng lỏng, trong khi lõi trong ở dạng rắn.