For the time being we for the exam, but this time tomorrow we the best movie of this year.
Giải thích
Đáp án B.
Giải thích:
Cụm từ for the time being(tại thời điểm hiện tại) là dấu hiệu nhận biết của thì hiện tại tiếp diễn. Cụm từ this time tomorrow (tại thời điểm này ngày mai) là dấu hiệu nhận biết của thì tương lai tiếp diễn.
Dịch nghĩa: Hiện tại thì chúng tôi đang ôn thi, nhưng giờ này ngày mai chúng tôi sẽ được xem bộ phim hay nhất năm nay.