For the latest _______ about the exam, visit our website at ngoaingu24h.vn. A. information B. inform C. informative D. informed
Giải thích
Giải thích:
Kiến thức từ loại:
- information (n): thông tin
- inform (v): báo tin cho; cho biết
- informative (adj): cung cấp nhiều thông tin
- informed (adj): có hiểu biết, am hiểu
Ta cần một danh từ đứng sau tính từ “latest”.
Tạm dịch: Để biết thông tin mới nhất về kỳ thi, hãy truy cập trang web của chúng tôi tại sachmoi24h.com.
→ Chọn đáp án A