For example, they can plan (5) ______ for their assignments or essays and make use of modern technologies to study faster.
Đáp án đúng: D
A. careless (adj): bất cẩn
B. carelessly (adv): một cách bất cẩn
C. careful (adj): cẩn thận
D. carefully (adv): một cách cẩn thận
Vị trí cần điền là một trạng từ bổ nghĩa cho động từ thường “plan”.
Dựa vào nghĩa, chọn D.
Dịch nghĩa: Ví dụ, họ có thể lập kế hoạch cẩn thận cho các bài tập hoặc bài luận của mình và tận dụng các công nghệ hiện đại để học nhanh hơn.
Dịch bài đọc:
Không có gì ngạc nhiên khi hầu hết sinh viên năm nhất đều gặp nhiều vấn đề khi phải sống tự lập tại trường đại học.
Ở giai đoạn đầu, do không có thời gian biểu phù hợp, họ liên tục không hoàn thành đúng thời hạn. Không giống như thời phổ thông, nơi bài tập về nhà khá đơn giản và chỉ xoay quanh những gì được dạy trên lớp, các bài tập ở trường cao đẳng hoặc đại học yêu cầu sinh viên phải nghiên cứu nhiều hơn về các yêu cầu của bài tập và hoàn thành trong thời gian quy định.
Một vấn đề khác thường khiến sinh viên căng thẳng là họ không có đủ tiền để chi trả cho mọi thứ. Một lý do cho vấn đề đó là một số sinh viên không nhận được đủ hỗ trợ tài chính từ cha mẹ để chi trả cho cả học phí và chi phí sinh hoạt. Một lý do khác là một số sinh viên không chi tiêu đúng cách.
Sinh viên cao đẳng hoặc đại học hoàn toàn có thể giải quyết triệt để các vấn đề trên. Ví dụ, họ có thể lập kế hoạch cẩn thận cho các bài tập hoặc bài luận của mình và tận dụng các công nghệ hiện đại để học nhanh hơn. Bên cạnh đó, họ có thể làm việc bán thời gian để tự trang trải tài chính.