For example, if you only want a (5) _______ outline of an issue, then you can skim the material quickly and extract the key facts.
Giải thích
B
A. harsh (adj): khắc nghiệt/gay gắt
B. rough (adj): sơ lược/khái quát
C. hard (adj): khó/cứng
D. tough (adj): khó/khắc nghiệt
Cụm cố định: a rough outline = dàn ý sơ lược/khái quát.
Chọn B. rough
→ For example, if you only want a rough outline of an issue, then you can skim the material quickly and extract the key facts.
Dịch nghĩa: Ví dụ, nếu bạn chỉ muốn một dàn ý sơ lược về một vấn đề, thì bạn có thể đọc lướt tài liệu nhanh và rút ra các sự kiện chính.