For example, a task automation tool will reduce (9) ________ work, and an upgraded communication platform will streamline team collaboration.
Giải thích
Kiến thức về từ vựng - nghĩa của từ
*Xét các đáp án:
A. repetitive /rɪ'petətɪv/ (a): lặp đi lặp lại
B. competitive /kəm'petətɪv/ (a): mang tính cạnh tranh
C. imaginative /ɪ'mædʒɪnətɪv/ (a): giàu trí tưởng tượng
D. extensive /ɪk'stensɪv/ (a): rộng lớn, bao quát
Tạm dịch: For example, a task automation tool will reduce (9) ______ work, and an upgraded communication platform will streamline team collaboration.
(Ví dụ, công cụ tự động hóa sẽ giúp giảm bớt công việc lặp đi lặp lại, và nền tảng giao tiếp được nâng cấp sẽ làm cho việc cộng tác nhóm trở nên hiệu quả hơn.)
Căn cứ vào nghĩa, A là đáp án phù hợp.