Food prices have raised so rapidly in the past few months that some families have
Giải thích
Kiến thức: Câu bị động
Giải thích:
raise (v): giơ (tay,…..)
rise (v): tăng
→ sửa “raised” thành “risen)
Tạm dịch:
Giá thực phẩm đã tăng quá nhanh trong vài tháng qua khiến một số gia đình buộc phải thay đổi thói quen ăn uống.
Choose A.