floor door noodle board
Giải thích
Chọn C
floor (n) /flɔː[r]/
door (n) /dɔː[r]/
noodle (n) /'nʊːdl/
board (n) /bɔːd/
Từ gạch chân ở C phát âm là ʊ, còn lại phát âm là ɔ.
Chọn C.
Chọn C
floor (n) /flɔː[r]/
door (n) /dɔː[r]/
noodle (n) /'nʊːdl/
board (n) /bɔːd/
Từ gạch chân ở C phát âm là ʊ, còn lại phát âm là ɔ.
Chọn C.