Fish only species that are not of concern, threatened or endangered.
Giải thích
Chọn đáp án C.
Giải thích: endangered (adj) có nguy cơ tuyệt chủng >< safeguarded (adj) được che chở, giữ gìn, an toàn
Dịch: Chỉ đánh bắt những loài không được quan tâm, không bị đe dọa hoặc không có nguy cơ tuyệt chủng.