Find the word with a stress pattern different from the others.
Giải thích
Đáp án: D. black bird
Giải thích: Từ “black bird” (con chim màu đen) là cụm danh từ (có tính từ bổ nghĩa cho danh từ) nên trọng âm rơi vào danh từ (âm tiết thứ hai) /ˈblækbɜːd/, còn các trường hợp khác đều là một danh từ ghép có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất.
Các trường hợp còn lại có phiên âm là:
A.smartphone /ˈsmɑːtfəʊn/: điện thoại thông minh
B.washing machine /ˈwɒʃɪŋ məʃiːn/: máy giặt
C. hearing aid /ˈhɪərɪŋ eɪd/: máy trợ thính