Find the word with a stress pattern different from the others.
Giải thích
Đáp án: C. mobile phone
Giải thích: Từ “mobile phone” (điện thoại di động), là cụm danh từ (có tính từ bổ nghĩa cho danh từ) nên trọng âm rơi vào danh từ (âm tiết thứ hai) /ˌməʊbaɪl ˈfəʊn/, còn các trường hợp khác đều là danh từ ghép có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất.
Các trường hợp còn lại có phiên âm như sau:
A.whiteboard /ˈwaɪtbɔːd/: bảng trắng
B.hearing aid /ˈhɪərɪŋ eɪd/: máy trợ thính
D. laptop /ˈlæptɒp/: máy tính xách tay