Find the word or phrase that is CLOSEST in meaning to the underlined word (s) in each question.
Giải thích
Đáp án: B
Giải thích:
⇒ regular /'regjələ(r)/ (a): thường xuyên
A. traditional /trə'dışənl/ (a): truyền thống
B. daily /'deili/ (a): hàng ngày, đều đặn
C. typical /'tıpıkl/ (a): tiêu biểu
D. classic /'klæsık/ (a): kinh điển, cổ điển
Dịch: Các nghiên cứu cho thấy cứ mỗi giờ tập thể dục thường xuyên, con người có thể tăng thêm hai giờ tuổi thọ.