Find out the synonym of the underlined word from the options below Toprepare for your job interview, you should jot downyour qualifications andexperience as well as some important informatio
Giải thích
Đáp án: D
Giải thích:
Kiến thức: Từ vựng – Từ đồng nghĩa
jot down: ghi xuống
Xét các đáp án:
A. draw (v): vẽ
B. place (v): đặt
C. put down (v): đặt xuống
D. write down (v): viết xuống
=> jot down = write down
Dịch: Để chuẩn bị cho cuộc phỏng vấn, bạn nên ghi chú rõ những bằng cấp và kinh nghiệm cũng như một số thông tin quan trọng về bản thân.