Find nine more adverbs (Tìm thêm 9 trạng từ nữa)
Giải thích
- easily (một cách dễ dàng)
- politely (một cách lịch sự)
- quietly (một cách yên lặng)
- happily (một cách vui vẻ)
- well (một cách tốt)
- badly (một cách tệ hại)
- comfortably (một cách thoải mái)
- carefully (một cách cẩn thận)
- bravely (một cách dũng cảm)
