Giải SBT Tiếng anh 10 I-Learn Smart Word Unit 5. Lesson 2 có đáp án

Fill in the missing letters. (Điền vào các chữ cái còn thiếu.)

1/21

Fill in the missing letters. (Điền vào các chữ cái còn thiếu.)

Fill in the missing letters. (Điền vào các chữ cái còn thiếu.) (ảnh 1)

0/3000 ký tự
Giải thích

1. grateful

2. delighted

3. passionate

4. proud

5. exhausted

6. determined

Hướng dẫn dịch:

1. biết ơn

2. vui mừng

3. đam mê

4. tự hào

5. kiệt sức

6. xác định