Fill in the missing letters. (Điền vào các chữ cái còn thiếu.)
Giải thích
1. grateful | 2. delighted | 3. passionate |
4. proud | 5. exhausted | 6. determined |
Hướng dẫn dịch:
1. biết ơn | 2. vui mừng | 3. đam mê |
4. tự hào | 5. kiệt sức | 6. xác định |
1. grateful | 2. delighted | 3. passionate |
4. proud | 5. exhausted | 6. determined |
Hướng dẫn dịch:
1. biết ơn | 2. vui mừng | 3. đam mê |
4. tự hào | 5. kiệt sức | 6. xác định |