Fill in the missing letters. (Điền các chữ cái còn thiếu.)
Giải thích
1. repair | 2. overheat | 3. restart | 4. receipt |
5. warranty | 6. crash | 7. disconnect |
|
Hướng dẫn dịch:
1. sửa chữa | 2. quá nhiệt | 3. khởi động lại | 4. biên lai |
5. bảo hành | 6. sụp đổ | 7. ngắt kết nối |
|
