Giải SBT Tiếng anh 10 I-Learn Smart Word Unit 1. Lesson 1 có đáp án

Fill in the missing letters (Điền các chữ cái còn thiếu)

1/18

Fill in the missing letters (Điền các chữ cái còn thiếu)

Fill in the missing letters (Điền các chữ cái còn thiếu)     (ảnh 1)Fill in the missing letters (Điền các chữ cái còn thiếu)     (ảnh 2)

0/3000 ký tự
Giải thích

1. dust the furniture

2. clean the bathroom

3. sweep the floor

4. mop the living room

5. put away the clothes

6. vacuum the sofa

7. tidy my room

8. do the dishes

 

Hướng dẫn dịch:

1. phủi bụi đồ nội thất

2. dọn dẹp phòng tắm

3. quét nhà

4. lau phòng khách

5. cất quần áo đi

6. hút bụi ghế sofa

7. dọn phòng của tôi

8. làm các món ăn