Fill in the correct form of the word.
Đáp án:
1. education
2. backgrounds
3. suburban
4. poverty
5. activities
6. fewer
7. commercial
8. violent
Giải thích:
1. Sau giới từ ở đây cần một danh từ.
2. Cụm danh từ: family backgrounds: nền tảng gia đình
3. Trước danh từ cần tính từ.
4. Due to + N: bởi vì
5. Cụm danh từ: sports activities: hoạt động thể thao
6. Dạng so sánh hơn của 'few' là 'fewer'
7. Đứng trước và bổ nghĩa cho danh từ 'films' cần tính từ
Dịch:
Một nghiên cứu về thói quen xem tivi của trẻ em cho thấy trẻ em có cha mẹ có trình độ học vấn cao có xu hướng xem tivi ít hơn trẻ em có hoàn cảnh gia đình ít học vấn. Báo cáo cũng cho thấy tỷ lệ trẻ em xem tivi cao ở các vùng ngoại ô nghèo và ở các tỉnh, so với trẻ em sống ở các trung tâm đô thị lớn, thường là do nghèo đói và thiếu các loại hình giải trí khác trong khu vực. Các vũ trường, rạp chiếu phim, nhà hát và các hoạt động thể thao cung cấp cho trẻ em ở các trung tâm đô thị nhiều trò tiêu khiển hơn, dẫn đến việc trẻ em dành ít thời gian hơn trước TV. Phim thương mại, hài kịch và phim phiêu lưu là các chương trình yêu thích của trẻ em, trong khi 20 phần trăm trẻ em cho biết chúng thích phim bạo lực và phim kinh dị.