Fill in the blanks with relative pronouns. Then tick (✓) the sentences which contain non-defining relative clauses and add commas. 1 An environmentalist is someone is really concerned about p
Giải thích
Đáp án:
1. who | 2. whose | 3. where | 4. which |
✓ 2. The blue whale, whose numbers have gone down dramatically, is on the top list of endangered species.
✓ 4. Cúc Phương National Park, which is a natural conservation area in Việt Nam, is opening some interesting eco-tours this summer holiday.
Hướng dẫn dịch:
1. Nhà bảo vệ môi trường là người thực sự quan tâm đến việc bảo vệ môi trường.
2. Cá voi xanh, loài mà số lượng của chúng đi xuống đáng kể, đang đứng đầu danh sách các loài có nguy cơ tuyệt chủng.
3. Động vật khó sống trong những khu rừng, nơi mọi người đang chặt phá ngày càng nhiều cây hơn mỗi ngày.
4. Vườn quốc gia Cúc Phương, là một khu bảo tồn thiên nhiên ở Việt Nam, mở một số tour du lịch sinh thái thú vị trong kì nghỉ hè này.

