Fill in the blanks using “should” or “shouldn't” (Điền vào chỗ trống bằng cách
Giải thích
1. should | 2. shouldn’t | 3. should – should | 4. should – should |
5. should | 6. should | 7. shouldn’t |
|
Hướng dẫn dịch:
1. Tôi đau họng. - Bạn nên uống thuốc.
2. Bạn không nên ăn quá nhiều đồ ăn vặt. Nó không tốt cho sức khỏe.
3. Tôi nên làm gì để giảm cân? - Bạn nên ăn nhiều rau củ quả.
4. Tôi có nên tập gym? - Có, bạn nên tập gym.
5. Bạn trông có vẻ khá mệt. Bạn nên nghỉ ngơi.
6. Tôi đau răng. - Bạn nên đi khám nha sĩ.
7. Tôi đau bụng. - Bạn không nên uống nhiều soda.
