Fill in the blank 4. CA_BAGE 5. BOR_D 6.K_IFE2/23Fill in the blank 4. CA_BAGE 5. BOR_D 6.K_IFENhập câu trả lời ở đây0/3000 ký tựGiải thích4. cabbage (bắp cải) 5. bored (tẻ nhạt) 6. knife (cái dao)