20 câu trắc nghiệm Tiếng Anh 6 Unit 3: Friends- Reading and Writing - iLearn smart world có đáp án

Fill in each numbered blank with one suitable word or phrase.As human beings, we become so busy with...

11/20

As human beings, we become so busy with our jobs, family, household chores, and (11) ______ activities…

day

dayly

daily

days

Giải thích

Đáp án đúng: C

day (n): ngày

dayly: sai chính tả

daily (adj): hàng ngày

days (n): những ngày (số nhiều)

Chỗ cần điền là một tính từ bổ sung ý nghĩa cho danh từ “activities” (các hoạt động).

→ As human beings, we become so busy with our jobs, family, household chores, and daily activities…

Dịch nghĩa: Là con người, chúng ta trở nên quá bận rộn với công việc, gia đình, việc nhà, và các hoạt động hàng ngày...