Fill in each numbered blank with one suitable word or phrase.As human beings, we become so busy with...
Giải thích
Đáp án đúng: C
day (n): ngày
dayly: sai chính tả
daily (adj): hàng ngày
days (n): những ngày (số nhiều)
Chỗ cần điền là một tính từ bổ sung ý nghĩa cho danh từ “activities” (các hoạt động).
→ As human beings, we become so busy with our jobs, family, household chores, and daily activities…
Dịch nghĩa: Là con người, chúng ta trở nên quá bận rộn với công việc, gia đình, việc nhà, và các hoạt động hàng ngày...