Fill in each gap with the correct quantifier. (Điền vào mỗi khoảng trống bằng bộ định lượng chính xác.)
Giải thích
1. many – many – few
2. lots – some
3. much – much –little
4. many – many
Hướng dẫn dịch:
1. A: Có bao nhiêu chuối trong bát trái cây?
B: Không nhiều. Chỉ một ít.
2. A: Có nhiều phô mai trong tủ lạnh.
B: Hãy làm bánh sandwich phô mai cho bữa tối đi.
3. A: Bạn cần bao nhiêu gà cho salad.
B: Không nhiều. Chỉ một ít.
4. A: Đừng đưa cho tôi quá nhiều khoai tây. Tôi không đói bụng lắm.
B: Được thôi. Dẫu sao cũng không nhiều lắm.