Giải SGK Tiếng anh 10 Bright Unit 1 1a. Reading có đáp án

Fill in each gap with set, vacuum, mop, load, do (x2), dust or clear. Then listen

10/14

Fill in each gap with set, vacuum, mop, load, do (x2), dust or clear. Then listen and check. (Điền vào mỗi chỗ trống bằng set, vacuum, mop, load, do (x2), dust hoặc clear. Sau đó lắng nghe và kiểm tra.)

Fill in each gap with set, vacuum, mop, load, do (x2), dust or clear. Then listen (ảnh 1)

0/3000 ký tự
Giải thích

1. load

2. mop

3. set

4. vacuum

5. clear

6. do

7. do

8. dust

Hướng dẫn dịch:

1. xếp bát đĩa vào máy rửa chén

2. lau nhà

3. bố trí bàn ăn

4. hút bụi tấm thảm

5. dọn sạch bàn ăn

6. giặt quần áo

7. ủi đồ

8. phủi bụi nội thất