Fields of study can evolve over time, so it's essential to research the demand and job (12) _______ in the future.
Giải thích
Kiến thức về từ vựng - nghĩa của từ:
*Xét các đáp án:
A. accounts - account /ə'kaʊnt/ (n): tài khoản (ngân hàng, trên mạng), báo cáo tài chính, hoặc bản ghi chép các giao dịch tài chính; (số nhiều) các bản tường trình, báo cáo
B. schedules - schedule /'ʃedju:l/ (n): lịch trình, kế hoạch
C. prospects - prospect /'prɒspekt/ (n): triển vọng, cơ hội
D. aspects - aspect /'æspekt/ (n): khía cạnh, góc nhìn, một phần hoặc yếu tố của một vấn đề hoặc sự vật
Tạm dịch: Fields of study can evolve over time, so it's essential to research the demand and job (12) ______ in the future. (Các lĩnh vực học có thể thay đổi theo thời gian, vì vậy việc nghiên cứu nhu cầu và triển vọng việc làm trong tương lai là rất quan trọng.)
Căn cứ vào nghĩa, C là đáp án phù hợp.