extended skipped looked watched
Giải thích
Chọn A
A. extended /ɪkˈstendɪd/
B. skipped /skɪpt/
C. looked /lʊkt/
D. watched /wɒtʃt/
Từ gạch chân trong câu A phát âm /ɪd/là còn lại đọc là /t/
Chọn A
Chọn A
A. extended /ɪkˈstendɪd/
B. skipped /skɪpt/
C. looked /lʊkt/
D. watched /wɒtʃt/
Từ gạch chân trong câu A phát âm /ɪd/là còn lại đọc là /t/
Chọn A