exhibitions are like huge market places of the sale of goods, and these are often called trade fairs.
Giải thích
Đáp án: B
Giải thích:
A. Most of + the/ từ mở rộng + N: hầu hết
B. A great many + N (đếm được số nhiều): nhiều, số lượng lớn
C. A great deal of + N (không đếm được): có nhiều
D. Many of + the/từ mở rộng + N (đếm được số nhiều): số lượng lớn
Dịch: Nhiều cuộc triển lãm giống như những nơi buôn bán hàng hóa khổng lồ, và chúng được gọi là hội chợ thương mại.