exhibitions are like huge market places of the sale of goods, and these are often
Giải thích
Đáp án B. A great many + N (đếm được số nhiều): nhiều, số lượng lớn
Các đáp án còn lại:
Most of + the/ từ mở rộng + N: hầu hết
A great deal of = A large amount of + N (không đếm được): có nhiều
Many of + the/từ mở rộng + N (đếm được số nhiều): số lượng lớn
Dịch câu: Nhiều cuộc triển lãm giống như những nơi buôn bán hàng hóa khổng lồ, và chúng được gọi là hội chợ thương mại.