Everyone agreed with Janice's point that the accounts could have been falsified
Giải thích
Đáp án: A
Giải thích:
A. forge – forged (v): rèn, giả mạo
B. innovate – innovated (v): đổi mới, cách tân
C. reveal – revealed (v): bày tỏ, bộc lộ
D. improvise – improvised (v): ứng khẩu, ứng biến
→ falsify – falsified (v): làm giả = forged
Dịch: Mọi người đều đồng ý với quan điểm của Janice rằng các tài khoản có thể đã bị làm giả.