Every evening I help my son with his homework alike a teacher.
Giải thích
Đáp án D
Kiến thức Từ dễ nhầm lẫn
- like (adj): giống như
- alike (adj): y như nhau, giống như nhau. E.x: the twin look alike (cặp sinh đôi giống y hệt nhau)
Sửa lỗi: alike => like
Dịch: Mỗi buổi tối tôi giúp con trai tôi làm bài tập về nhà như một giáo viên.