Every (36) …………
Giải thích
two weeks
Kiến thức: Nghe hiểu
Giải thích:
Sau “every” (mỗi) cần thông tin liên quan đến thời gian.
two weeks: 2 tuần
Thông tin: We collect the green box every two weeks.
(Chúng tôi thu thập hộp màu xanh lá cây hai tuần một lần.)
Đáp án: two weeks